Dao Talon | Tiger Tooth

Mọi lớp sơnXem

Dao Talon | Tiger Tooth
Khoảng hao mòn
0.00–0.08
Ngày phát hành
2019-03-05
Số mẫu
409
Kiểu hoàn thiện
Anode hóa đa màu
Nguồn
Hòm Prisma、Hòm Prisma 2
Xác suất rơi (ước tính)
Hòm Prisma:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm Prisma 2:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố

Giá thị trường Steam

CNY

Giới thiệu

knife | 虎牙。这把武器配上虎纹图案进行了橙黄电镀处理和手工蚀刻。

<i>如虎般珍稀… 如虎般致命…</i>

皮肤特色

  • 武器/分类:knife
  • 涂装:虎牙
  • 稀有度:legendary
  • 工艺:多色电镀
  • 磨损区间:0.0 ~ 0.08

这把武器配上虎纹图案进行了橙黄电镀处理和手工蚀刻。

<i>如虎般珍稀… 如虎般致命…</i>

看点

对照游戏内检视看图案落点和磨损变化。出厂磨损窗口较窄,档位差异更明显。