Dao Kukri | Fade

- Khoảng hao mòn
- 0.00–0.08
- Ngày phát hành
- 2024-01-16
- Số mẫu
- 38
- Kiểu hoàn thiện
- Anode hóa và sơn phun
- Nguồn
- Hòm Kilowatt、Hòm Gallery
- Xác suất rơi (ước tính)
- Hòm Kilowatt:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm Gallery:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố
Giá thị trường Steam
CNY
Giới thiệu
knife | 渐变之色。这把武器以铬为外表,使用喷笔涂上了相互渐变的透明涂装。
<i>这不仅仅是一把武器,更是一种潮流 - 实习军火商伊莫金</i>
皮肤特色
- 武器/分类:knife
- 涂装:渐变之色
- 稀有度:rare
- 工艺:喷刷电镀
- 磨损区间:0.0 ~ 0.08
这把武器以铬为外表,使用喷笔涂上了相互渐变的透明涂装。
<i>这不仅仅是一把武器,更是一种潮流 - 实习军火商伊莫金</i>
看点
对照游戏内检视看图案落点和磨损变化。出厂磨损窗口较窄,档位差异更明显。