Bayonet | Fade

- Khoảng hao mòn
- 0.00–0.08
- Ngày phát hành
- 2013-09-20
- Số mẫu
- 38
- Kiểu hoàn thiện
- Anode hóa và sơn phun
- Nguồn
- Hòm vũ khí CS:GO、Hòm eSports 2013、Hòm vũ khí CS:GO 2、Hòm chiến dịch Bravo、Hòm eSports 2013 mùa đông、Hòm vũ khí Winter Offensive、Hòm vũ khí CS:GO 3、Hòm vũ khí chiến dịch Phoenix、Hòm eSports 2014 hè、Hòm vũ khí chiến dịch Vanguard、Hòm Revolver
- Xác suất rơi (ước tính)
- Hòm vũ khí CS:GO:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm eSports 2013:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí CS:GO 2:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm chiến dịch Bravo:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm eSports 2013 mùa đông:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí Winter Offensive:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí CS:GO 3:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí chiến dịch Phoenix:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm eSports 2014 hè:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí chiến dịch Vanguard:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm Revolver:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố
Giá thị trường Steam
CNY
Giới thiệu
刀类饰品里,「渐变之色」是绕不开的经典 finish,内部代号 aa_fade,Finish catalog 38。它不靠繁复贴图,而是铬金属底叠透明渐层,让色带在刀面流动。买刀前先读透官方材质描述与磨损区间,再进检视挑具体那一把,比追名词更重要。
发行时间
2013 年 8 月 14 日 进入游戏,属于 CS:GO 武器皮肤体系里非常早期的一批方案。上线够早,流通样本与价格锚都更成熟,同档预算里往往更容易找到可参考的成交与检视。
设计师
由 Valve 官方设计。官方介绍:这把武器以铬为外表,使用喷笔涂上了相互渐变的透明涂装。选购时别用「固定图案」去套它,要看渐层是否通透、色带是否均匀、转折处是否发脏。
皮肤特色
- 武器/分类:knife
- 展示名:knife | 渐变之色
- 稀有度:rare
- 工艺:喷刷电镀
- 磨损区间:0.0 ~ 0.08
「喷刷电镀」强调金属底与透明色层,观感核心不在插画。rare 在刀类里通常要为 finish 本身留预算。磨损上限 0.08,档位集中,float 细微差别更容易被肉眼放大。
<i>这不仅仅是一把武器,更是一种潮流 - 实习军火商伊莫金</i>
这句 flavor 把渐变之色从「好看」推到「出刀时的态度」:检视与切刀时,色带就是最直观的标签。
看点
先检视,再谈价。 在 C5GAME 或 Steam 市场请用 3D 检视对照刀尖、刀脊与护手交界;缩略图常把渐层比例拍平,落差多半出在这里。
窄磨损是硬约束。 0.00~0.08 里找最顺眼的色带落点,同一名称下不同 float 的「满不满、偏不偏」体感差会很明显。
渐层比例没有唯一标准。 色带占比与色调倾向,是个人审美与刀型曲面共同作用;换 knife 模型,读屏效果也会变。
经典 finish 的功课在材质。 Valve 官方电镀渐变卖的是长期验证的语言:信息越少,越考验你对 float 与检视的耐心。