Dao móc | Case Hardened

- Khoảng hao mòn
- 0.00–1.00
- Ngày phát hành
- 2013-09-20
- Số mẫu
- 44
- Kiểu hoàn thiện
- Patina
- Nguồn
- Hòm vũ khí CS:GO、Hòm eSports 2013、Hòm vũ khí CS:GO 2、Hòm chiến dịch Bravo、Hòm eSports 2013 mùa đông、Hòm vũ khí Winter Offensive、Hòm vũ khí CS:GO 3、Hòm vũ khí chiến dịch Phoenix、Hòm eSports 2014 hè、Hòm vũ khí chiến dịch Vanguard、Hòm Revolver
- Xác suất rơi (ước tính)
- Hòm vũ khí CS:GO:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm eSports 2013:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí CS:GO 2:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm chiến dịch Bravo:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm eSports 2013 mùa đông:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí Winter Offensive:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí CS:GO 3:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí chiến dịch Phoenix:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm eSports 2014 hè:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm vũ khí chiến dịch Vanguard:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm Revolver:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố
Giá thị trường Steam
CNY
Giới thiệu
「表面淬火」是刀类里认知度很高的 finish 之一。内部名 aq_oiled,译名表面淬火,分类 knife,稀有度 mythical,工艺铜绿,磨损 0.0~1.0。官方介绍:通过木炭在高温下的应用,这把武器已被彩色表面淬火——重点在火色洗礼后斑纹如何落在刀面,而不是固定不变的印刷图。同一 finish 配不同刀型时,刀面面积与持握角度不同,检视里看到的色块分布也会差很多,这也是同涂装之间价差悬殊的常见原因。
<i>一点彩色痕迹无伤大雅</i>
发行时间
2013 年 8 月 14 日,The Arms Deal 更新与 CS:GO Weapon Case 上线,aq_oiled 与刀类同批开放。对收藏向买家,这一日期是清晰的时间锚点:淬火 finish 属于最早一批进入游戏的刀皮语言,后续许多刀型复用同一套视觉体系。
设计师
Valve 为该 finish 的 Creator/Designer,属官方设计。选购时不必追作者叙事,更应把精力放在刀型手感、模板图案与磨损档预算上。
来自什么箱子
与 CS:GO Weapon Case 同期进入掉落与开箱体系。日常流通里,买家多在 C5GAME 或 Steam 市场按刀型加「表面淬火」检索,再结合检视图核对图案是否合眼。
皮肤特色
- 分类 knife;涂装表面淬火(aq_oiled)
- 稀有度 mythical;工艺铜绿;磨损 0.0~1.0
铜绿工艺叠加淬火火彩,让金属层次在转动检视时更明显。磨损从 0.0 到 1.0 全覆盖:低磨损通常保留更完整的彩色对比;磨损升高后,色块会被磨淡,刀面更偏灰旧金属感。官方 flavor「一点彩色痕迹无伤大雅」也在提醒:这类涂装不必死磕「零瑕疵」,合眼比数值更重要。
看点
下单前对照游戏内检视,重点看图案落点是否落在你最常看到的刀面区域,以及磨损变化是否可接受。同刀型务必对比不同模板,别只看列表缩略图。预算有限时,略磨与战痕之间可以灵活取舍——有时较高磨损仍保留一条醒目的色带。若计划长期持有,优先选检视里「一眼像淬火」的样本;若短期周转,更要确认检视图与到手一致。表面淬火交易的是图案差异,多转几圈再决定,通常比冲动下单更稳。