Dao Ursus | Marble Fade

Mọi lớp sơnXem

Dao Ursus | Marble Fade
Khoảng hao mòn
0.00–0.08
Ngày phát hành
2019-03-05
Số mẫu
413
Kiểu hoàn thiện
Anode hóa đa màu
Nguồn
Hòm Prisma、Hòm Prisma 2
Xác suất rơi (ước tính)
Hòm Prisma:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố;Hòm Prisma 2:Bất kỳ vật phẩm đặc biệt hiếm nào 0.256%; xác suất chính xác của lớp sơn này chưa được công bố

Giá thị trường Steam

CNY

Giới thiệu

knife | 渐变大理石。这把武器使用黑色和银色的金属涂料画上的仿大理石纹进行了涂装,并且外表裹上了三层颜色的糖衣。

<i>刺刀见虹,刺刀见红</i>

皮肤特色

  • 武器/分类:knife
  • 涂装:渐变大理石
  • 稀有度:legendary
  • 工艺:多色电镀
  • 磨损区间:0.0 ~ 0.08

这把武器使用黑色和银色的金属涂料画上的仿大理石纹进行了涂装,并且外表裹上了三层颜色的糖衣。

<i>刺刀见虹,刺刀见红</i>

看点

对照游戏内检视看图案落点和磨损变化。出厂磨损窗口较窄,档位差异更明显。